Hướng Dẫn Chăm Sóc Người Bệnh Chấn Thương Sọ Não

Chấn thương sọ não và những biến chứng khó lường

Chăm sóc người bệnh chấn thương sọ não là một quá trình đòi hỏi sự chuyên môn cao và sự kiên nhẫn trong việc theo dõi, điều trị và hỗ trợ phục hồi chức năng. Chấn thương sọ não không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động sâu sắc đến tinh thần của người bệnh, vì vậy việc chăm sóc đúng cách sẽ giúp người bệnh phục hồi nhanh chóng và giảm thiểu các biến chứng lâu dài.

Bài viết này sẽ cung cấp những hướng dẫn chi tiết về quy trình chăm sóc người bệnh chấn thương sọ não tại nhà, bao gồm việc duy trì chức năng sống, hỗ trợ phục hồi vận động, dinh dưỡng và tâm lý, giúp người bệnh nhanh chóng hòa nhập trở lại với cuộc sống thường ngày.

Xem nhanh nội dung:

Chấn thương sọ não là gì?

Chấn thương sọ não là tình trạng tổn thương xảy ra khi hộp sọ chịu tác động bởi một lực mạnh, gây ảnh hưởng đến da đầu, xương sọ, mô não hoặc các lớp màng bao quanh não, với mức độ có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng.

Chỉ định phẫu thuật chấn thương sọ não

Các dạng chấn thương sọ não được phân loại theo mức độ nghiêm trọng và diễn tiến lâm sàng:

  • Trường hợp khẩn cấp bao gồm: tụ máu ngoài màng cứng, tụ máu dưới màng cứng, xuất huyết trong nhu mô não, và vết thương sọ hở kèm lún xương. 
  • Thể bán cấp thường gặp như: lún sọ kín, nứt nền sọ vùng trán (sàng sọ trước) và thái dương (sàng sọ giữa). 
  • Trường hợp điều trị bảo tồn (nội khoa) áp dụng cho các tổn thương như giập não, chấn động não hoặc phù não mức độ nhẹ đến trung bình.
Chấn Thương sọ não là gì ?
Chấn Thương sọ não là gì ?

Hướng dẫn chăm sóc cấp cứu bệnh nhân chấn thương sọ não

Đánh giá tình trạng ban đầu

Quan sát tổn thương vùng đầu

Người bệnh có thể xuất hiện vết thương hở da đầu, dấu hiệu nứt hoặc lún xương sọ, thậm chí có trường hợp vỡ sọ nghiêm trọng. Một số biểu hiện như bầm tụ quanh mắt (dấu hiệu mắt kính), bầm sau tai (dấu Battle), hay liệt mặt do tổn thương dây thần kinh số VII cũng cần được chú ý.

Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ

Điều dưỡng cần kiểm tra các biểu hiện nghi ngờ tăng áp nội sọ, bao gồm:

  • Quan sát đồng tử hai bên, so sánh kích thước để phát hiện giãn đồng tử lệch bên. 
  • Đánh giá ý thức: người bệnh có thể nói lắp, lẫn lộn, không nhận thức rõ, điểm Glasgow dưới 12. 
  • Phát hiện dấu thần kinh khu trú nếu có.

Các rối loạn sinh tồn

  • Nhịp tim chậm lại, huyết áp có xu hướng tăng. 
  • Nhịp thở bất thường: thở nhanh hoặc chậm bất thường.

Co giật và vận động bất thường

Người bệnh có thể lên cơn co giật toàn thân (động kinh) hoặc từng phần ngay sau khi bị chấn thương sọ não. Có thể mất kiểm soát tiêu tiểu. Một số biểu hiện gồng cơ (mất vỏ, mất não), phản xạ thay đổi cũng cần theo dõi kỹ. Quan sát có dịch não tủy hoặc máu chảy ra từ mũi, tai.

Dấu hiệu yếu cơ, liệt

  • Đánh giá và so sánh sức cơ hai tay, hai chân. 
  • Phát hiện dấu hiệu liệt nửa người, liệt mặt hoặc giảm vận động, kèm theo rối loạn cảm giác.

Thay đổi hành vi và tâm thần

Người bệnh có thể la hét, rối loạn tâm thần hoặc kích động do tổn thương não.

Các tổn thương phối hợp

Luôn lưu ý đến những chấn thương khác đi kèm như mất máu nặng, gãy xương hoặc tổn thương nội tạng sau tai nạn.

Các can thiệp cấp cứu trong chấn thương sọ não

Quản lý đường thở

Ngay lập tức kiểm tra đường thở để phát hiện các yếu tố cản trở như dị vật (răng gãy, cát bụi), đờm dãi, hoặc dấu hiệu tắc nghẽn hô hấp như khó thở, ngưng thở, hoặc rối loạn nhịp thở.

Thực hiện các biện pháp đảm bảo thông khí hiệu quả như: hút sạch đờm, đặt nội khí quản hoặc sử dụng ống thông miệng – họng (ống Mayo) để phòng ngừa tình trạng bệnh nhân cắn lưỡi trong cơn co giật. Trong trường hợp có nguy cơ hít sặc, cần tiến hành đặt thông dạ dày để ngăn nôn ói và hạn chế thức ăn hoặc dịch tràn vào khí quản.

Cung cấp oxy kịp thời

Đảm bảo người bệnh được thở oxy ngay từ đầu bằng các phương tiện sẵn có. Việc thiếu oxy có thể làm tình trạng phù não nghiêm trọng hơn, đặc biệt trong các ca chấn thương sọ não nặng.

Thiết lập đường truyền tĩnh mạch

Đặt đường truyền ngoại vi nhanh chóng bằng kim luồn có chia nhánh (cỡ 18 hoặc 20G) để chuẩn bị cho việc bù dịch hoặc truyền thuốc khẩn cấp.

Cố định cổ và đánh giá tổn thương phối hợp

Trong mọi trường hợp nghi ngờ chấn thương sọ não, cần cố định cột sống cổ trước khi thăm khám để phòng ngừa tổn thương thứ phát. Tiến hành kiểm tra toàn diện để phát hiện các chấn thương khác đi kèm như gãy xương, tụ máu nội tạng…

Xử trí tổn thương vùng đầu

Thực hiện cầm máu nếu có vết thương trên hộp sọ. Kiểm tra dấu hiệu chảy máu qua tai, mũi hoặc vết thương hở. Đồng thời khai thác kỹ thông tin từ người bệnh hoặc nhân chứng để làm rõ cơ chế tai nạn.

Giữ ấm và theo dõi liên tục

Loại bỏ quần áo ướt hoặc bẩn, đắp chăn để duy trì thân nhiệt ổn định. Sau đó, tiếp tục theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh tồn: tri giác, nhịp tim, hô hấp, phản xạ đồng tử và các dấu hiệu thần kinh khu trú.

Chăm sóc tiền phẫu

Đối với những trường hợp chấn thương sọ não kèm theo dấu hiệu choáng, cần khẩn trương tiến hành hồi sức tích cực: truyền dịch, truyền máu theo đúng chỉ định y khoa, sử dụng thuốc hỗ trợ và đảm bảo cung cấp đầy đủ oxy cho bệnh nhân.

Chuẩn bị vùng phẫu thuật

Cạo sạch tóc vùng đầu để thuận tiện cho thao tác phẫu thuật và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn. Tránh gây trầy xước da trong quá trình làm sạch.

Xử lý vết thương

Tiến hành làm sạch vết thương bằng nước muối sinh lý và băng vô khuẩn. Không sử dụng dung dịch sát trùng trực tiếp lên vết thương hở. Không thực hiện thao tác thăm dò, băng ép mạnh hay xử lý mô não lộ ra (như đẩy trở lại hộp sọ hoặc lấy bỏ mô).

Lưu ý trước mổ

Tuyệt đối không cho bệnh nhân ăn uống trước mổ. Không được rửa dạ dày bằng ống Faucher, cũng như không tiến hành thụt tháo để tránh nguy cơ biến chứng hô hấp và tiêu hóa.

Đặt các ống dẫn lưu cần thiết

Thực hiện đặt ống thông tiểu và ống Levine để kiểm soát bài tiết và hỗ trợ theo dõi chức năng cơ thể.

Tư vấn tâm lý và thông tin cho gia đình

Cần gặp gỡ, giải thích rõ tình trạng bệnh, quy trình phẫu thuật và các tiên lượng sau mổ cho thân nhân người bệnh để họ chuẩn bị tâm lý và phối hợp hỗ trợ.

Chăm sóc hậu phẫu

Giai đoạn chuyển tiếp sau phẫu thuật

Đây là thời điểm then chốt, có thể xảy ra biến chứng nghiêm trọng nếu không được theo dõi sát sao.

  • Tư thế nằm: Bệnh nhân cần được nằm ngửa với đầu nâng nhẹ từ 15–30 độ, bảo đảm giữ ấm cơ thể. 
  • Hô hấp: Đảm bảo đường thở thông thoáng, hút dịch tiết đều đặn, duy trì cung cấp oxy. Cần chăm sóc nội khí quản và theo dõi các chỉ số hô hấp như khí máu động mạch, SpO₂. 
  • Tuần hoàn: Duy trì đường truyền tĩnh mạch, kiểm soát lượng dịch vào – ra, đo mạch, huyết áp liên tục. Cần theo dõi sát các chỉ số sinh tồn bằng monitor và đánh giá áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP). 
  • Dẫn lưu dịch: Theo dõi chặt chẽ ống dẫn lưu não thất và da đầu, đảm bảo vô trùng tuyệt đối. Ghi nhận thể tích, màu sắc và tính chất dịch dẫn lưu. 
  • Vết mổ: Vệ sinh, thay băng vô trùng định kỳ, tránh đè lên vùng mổ. Cắt chỉ trễ với vùng không có hộp sọ. 
  • Theo dõi dấu hiệu tăng áp lực nội sọ: Đánh giá tri giác, quan sát kích thước và phản xạ đồng tử hàng giờ. 
  • Biểu hiện co giật: Ghi nhận rõ loại động kinh (cục bộ hay toàn thể), thời gian giữa các cơn và phản ứng sau cơn. 
  • Vận động và cảm giác: Ghi nhận dấu hiệu liệt, gồng cứng, mức độ co cơ và so sánh hai bên cơ thể. 
  • Rối loạn tâm thần: Quan sát các dấu hiệu kích động, la hét bất thường. 

Giai đoạn theo dõi toàn diện

Chăm sóc người bệnh hôn mê sau chấn thương sọ não cần tập trung toàn lực:

  • Tri giác: Sử dụng thang điểm Glasgow để đánh giá liên tục. Ghi nhận các biểu hiện vận động bất thường và phản xạ ánh sáng. 
  • Biến chứng thần kinh: Theo dõi triệu chứng phù nề quanh hốc mắt, nghi viêm màng não, rò dịch não tủy qua tai/mũi. 
  • Chăm sóc da: Giữ da sạch, khô. Xoa bóp nhẹ và thay đổi tư thế mỗi 2 giờ để phòng ngừa loét. 
  • Mắt, mũi, tai, miệng: Làm sạch và chăm sóc bằng kỹ thuật vô khuẩn. Tránh dùng bông gòn nhét vào tai/mũi vì dễ gây nhiễm trùng. 
  • Dinh dưỡng: Với người bệnh hôn mê do chấn thương sọ não, có thể đặt ống thông dạ dày trong 24–48 giờ để nuôi dưỡng. Truyền nhỏ giọt 100–300ml mỗi lần, cách nhau 2–3 giờ. Tổng năng lượng cần đạt 3000Kcal/ngày. 
  • Tiêu tiểu: Đảm bảo vệ sinh bằng thông tiểu, tã giấy. Hạn chế táo bón bằng chế độ ăn giàu chất xơ và đủ nước. 
  • Vật lý trị liệu: Tập vận động nhẹ và thay đổi tư thế thường xuyên để tránh cứng khớp, teo cơ. 

Giai đoạn phục hồi chức năng

Sau chấn thương sọ não, việc hỗ trợ người bệnh quay trở lại cuộc sống bình thường là vô cùng quan trọng. Giai đoạn này cần có sự phối hợp của điều dưỡng, bác sĩ, chuyên gia phục hồi chức năng, tâm lý và đặc biệt là người thân.

Người bệnh có thể gặp các di chứng như động kinh, mất trí nhớ, rối loạn ngôn ngữ. Việc chăm sóc cần được cá nhân hóa, phù hợp với từng thể trạng và tiến trình hồi phục của mỗi bệnh nhân.

Quy trình chăm sóc người bệnh chấn thương sọ não

Việc theo dõi sát và nhận định đúng tình trạng người bệnh sau chấn thương sọ não là bước quan trọng nhằm kịp thời xử trí các biến chứng nguy hiểm, góp phần nâng cao khả năng phục hồi.

Nhận biết các rối loạn cảm giác – giác quan

  • Khứu giác: Mất khả năng ngửi mùi ở cả hai bên mũi là dấu hiệu thường gặp. 
  • Thị giác: Bệnh nhân có thể bị rối loạn vận nhãn, song thị (nhìn đôi), rung giật nhãn cầu, mất thị lực hoàn toàn hoặc một phần (bán manh). 
  • Thính giác: Có thể ghi nhận hiện tượng giảm khả năng nghe, ù tai kéo dài. 

Đánh giá ý thức và trạng thái tâm thần

  • Người bệnh sau chấn thương sọ não có thể xuất hiện các biểu hiện như: rối loạn hành vi, mất định hướng, loạn thần, kích động, trầm cảm, mê sảng, quên sự việc sau chấn thương hoặc rơi vào trạng thái hôn mê. 

Chức năng vận động và phản xạ

  • Bệnh nhân có thể gặp yếu liệt nhẹ đến liệt hoàn toàn. 
  • Một số tư thế bất thường có thể quan sát được như: tư thế mất vỏ hoặc mất não. 
  • Ghi nhận tình trạng mất phản xạ là dấu hiệu xấu cần lưu ý. 
Hướng dẫn Chăm sóc người bệnh chấn thương sọ não
Hướng dẫn Chăm sóc người bệnh chấn thương sọ não

Dấu hiệu tổn thương thần kinh trung ương & sọ não

  • Xuất hiện các dấu hiệu đặc trưng như: cứng cổ, dấu hiệu Kernig, Brudzinski dương tính. 
  • Các dạng tổn thương thường gặp gồm: vỡ hộp sọ, lõm xương sọ, tụ máu dưới màng cứng, xuất huyết kết mạc, chảy máu tai/mũi, bầm quanh hốc mắt hoặc xương chũm. 

Phù não và tình trạng tăng áp lực nội sọ

  • Triệu chứng điển hình: thay đổi tri giác, hôn mê sâu dần, thở chậm, thở nỗ lực. 
  • Các biểu hiện khác: đồng tử giãn, mất cân đối hai bên, phù gai thị, liệt vận động, dấu hiệu Babinski dương tính, nhìn đôi, buồn nôn, nôn vọt. 

Dấu hiệu tụt não (thoát vị não)

  • Tình trạng nặng: hôn mê sâu hơn, kết hợp thay đổi về vận động và phản xạ đồng tử. 
  • Thở kiểu Cheyne – Stokes, xuất hiện các tư thế gồng cứng. 
  • Giãn đồng tử 1 hoặc 2 bên, mất phản xạ ánh sáng, huyết áp tăng, mạch chậm bất thường. 

Tổn thương tiểu não

  • Có thể gặp các biểu hiện như: đồng tử co nhỏ, ngừng thở, rối loạn điều hòa hô hấp, hôn mê sâu. 

Biểu hiện xuất huyết nội sọ

  • Tụ máu ngoài màng cứng: mất ý thức thoáng qua, tăng áp lực nội sọ, giãn đồng tử một bên. 
  • Xuất huyết dưới màng cứng: tri giác xấu dần, đau đầu tăng, co giật, giãn đồng tử một bên. 
  • Chảy máu nhu mô não: rối loạn cảm giác, liệt, mất tri giác, rối loạn hô hấp. 

Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn

  • Thay đổi về huyết áp: có thể tăng hoặc giảm, mạch nhanh yếu hoặc chậm. 
  • Rối loạn nhịp thở: thở nông, ngưng thở từng cơn, thở kiểu Cheyne – Stokes. 
  • Sốt cao do tổn thương vùng hạ đồi hoặc thiếu máu não. 

Biểu hiện toàn thân và biến chứng ngoài não

  • Các vấn đề thường gặp sau chấn thương sọ não: suy giảm trí nhớ, hội chứng sau hôn mê, đau đầu, ngủ gà, mất nước, tiểu nhiều, tụt huyết áp, choáng. 
  • Cần lưu ý biến chứng phối hợp như: gãy đốt sống cổ, chấn thương lồng ngực, tụ máu phần mềm, xuất huyết tiêu hóa, thiếu máu. 

Chẩn đoán và xử trí can thiệp điều dưỡng cho người bệnh chấn thương sọ não

Đảm bảo thông thoáng đường thở

  • Đánh giá tình trạng đờm nhớt: Kiểm tra khả năng thở và loại bỏ đờm nếu cần thiết. Trước khi thực hiện hút đờm, cung cấp oxy 100% và hút trong thời gian không quá 10 giây để tránh thiếu oxy máu. 
  • Duy trì đường thở: Sử dụng các phương pháp như nội khí quản, mở khí quản hoặc máy thở. Nghe phổi ít nhất 1-2 giờ một lần, ghi nhận tình trạng thông khí. 
  • Giám sát máy thở: Theo dõi các chỉ số oxy và các cảnh báo trên máy thở, chú ý các chỉ số PO2 và PCO2T. Đo lường sinh tồn mỗi 1-2 giờ và theo dõi tình trạng thần kinh, tri giác của người bệnh.

Thay đổi tưới máu não và kiểm soát áp lực nội sọ

  • Theo dõi thần kinh: Ghi nhận và theo dõi các dấu hiệu thiếu oxy não và thay đổi tình trạng thần kinh mỗi 15-30 phút. Thực hiện các can thiệp cần thiết như sử dụng thuốc giảm áp lực nội sọ và duy trì tư thế người bệnh nằm đầu cao 30°. 
  • Lưu ý khi sử dụng steroid: Kiểm tra dấu hiệu xuất huyết qua phân, kiểm tra pH, đường và ceton trong nước tiểu để phát hiện tiểu đường. Duy trì thuốc chống loét dạ dày để giảm kích thích niêm mạc và phòng ngừa xuất huyết. 

 Giám sát chức năng cảm giác và nhận thức

  • Đánh giá tình trạng hôn mê: Đánh giá mức độ hôn mê theo bảng Glasgow, đảm bảo sự an toàn cho người bệnh, tránh các kích thích mạnh như ánh sáng hoặc tiếng ồn. 
  • Tái định hướng cho người bệnh: Giúp người bệnh nhận thức về thời gian, không gian và mọi người xung quanh. Thiết lập môi trường yên tĩnh để đảm bảo giấc ngủ tốt và phòng ngừa tai nạn.

Các rủi ro liên quan đến động kinh ở người bệnh chấn thương sọ não

  • Chuẩn bị giường và bảo vệ người bệnh: Đặt người bệnh lên giường thấp, có chấn song cao, đặc biệt khi sử dụng thuốc an thần hoặc khi người bệnh có rối loạn tâm thần. Đảm bảo người bệnh có thể dễ dàng gọi chuông nếu cần. Khi di chuyển, sử dụng xe lăn hoặc cáng và luôn khóa thiết bị vận chuyển. Hạn chế cho người bệnh tiếp xúc với lửa và không cho họ tự lái xe.

Trước cơn động kinh

  • Chuẩn bị thiết bị hỗ trợ thở: Đảm bảo có sẵn dụng cụ thở oxy và hút đờm bên giường, giúp cung cấp oxy kịp thời, tránh thiếu oxy não trong suốt quá trình động kinh. 
  • Bảo vệ giường: Cài đặt chấn song giường để ngăn ngừa người bệnh ngã, nhưng cần đảm bảo che chắn các chấn song để tránh tổn thương do va đập. 
  • Nhận diện dấu hiệu báo động: Người bệnh hoặc điều dưỡng có thể nhận ra các dấu hiệu tiền triệu của cơn động kinh trước khi chúng xảy ra, giúp chuẩn bị kịp thời. 

Trong cơn động kinh

  • Duy trì thông thoáng đường thở: Luôn bảo vệ đường thở để người bệnh không bị tắc nghẽn trong cơn động kinh. 
  • Giữ an toàn cho người bệnh: Nâng đỡ và bảo vệ đầu, nghiêng mặt sang một bên để giảm nguy cơ tổn thương. Nếu người bệnh ngồi trên ghế, chuyển xuống nền nhà. Đặt gối bảo vệ hai bên giường nếu người bệnh đang nằm. Di chuyển các vật cứng và nguy hiểm ra xa người bệnh. 
  • Cải thiện sự thoải mái: Nới lỏng quần áo để giảm sự khó chịu. Sử dụng muỗng hoặc dụng cụ mềm để tránh người bệnh cắn vào lưỡi. 
  • Theo dõi và ghi nhận: Ghi lại tần suất, thời gian kéo dài và vị trí của các cơn động kinh. Tránh can thiệp một cách thô bạo vào người bệnh trong suốt quá trình động kinh. 

Sau cơn động kinh

  • Duy trì đường thở và vệ sinh: Tiếp tục hỗ trợ thở oxy, hút đờm và vệ sinh khoang miệng khi cần thiết, đặc biệt nếu có tiết dịch hoặc máu. 
  • Kiểm tra tình trạng người bệnh: Đo lại các chỉ số sinh tồn và theo dõi tri giác của người bệnh. Thực hiện tái định hướng về thời gian, không gian và mọi người xung quanh để giúp người bệnh nhận thức lại môi trường. 
  • Hỗ trợ tâm lý và tạo sự thoải mái: Đảm bảo tư thế thoải mái cho người bệnh, hỗ trợ họ xoay trở nhẹ nhàng và nâng đỡ tinh thần trong suốt quá trình hồi phục.

Giảm vận động và nguy cơ tổn thương da ở người bệnh chấn thương sọ não

  • Phát hiện loét giường sớm: Điều dưỡng cần chăm sóc da cho người bệnh, thực hiện xoa bóp da mỗi 1-2 giờ để cải thiện tuần hoàn máu. Đồng thời, xoay trở người bệnh một cách nhẹ nhàng, ít nhất 1-2 giờ/lần, trừ khi có chống chỉ định y tế.
  • Đảm bảo tư thế nằm đúng: Sử dụng nệm cố định hoặc ván giường khi thay đổi tư thế của người bệnh giữa nằm ngửa và nằm sấp. Dùng ván kê bàn chân để ngăn ngừa tình trạng chân rơi. Hướng dẫn người bệnh không đẩy phản kháng lại ván kê chân.
  • Phòng ngừa thuyên tắc mạch và cục máu đông: Áp dụng tất chống thuyên tắc mạch cho người bệnh chấn thương sọ não, đặc biệt ở chi dưới để giúp máu tuần hoàn tốt hơn. Theo dõi và phát hiện sớm dấu hiệu thuyên tắc mạch như đỏ, sưng, đau, ấm ở chi. Chú ý đến các dấu hiệu chảy máu do thuốc chống đông, bao gồm qua phân, nước tiểu, vết mổ hoặc nơi tiêm thuốc.
  • Khuyến khích vận động nhẹ: Nếu người bệnh tỉnh táo, nên khuyến khích họ tự vận động nhẹ nhàng. Tuy nhiên, cần tránh vận động quá sức. Nếu người bệnh ở trạng thái hôn mê hoặc mất ý thức, điều dưỡng sẽ hỗ trợ vật lý trị liệu cho người bệnh và hướng dẫn gia đình thực hiện các bài tập khi người bệnh xuất viện. 
Những tác động của chấn thương sợ não đến người bệnh
Những tác động của chấn thương sợ não đến người bệnh

Vấn đề dinh dưỡng khi người bệnh không thể tự ăn uống

  • Cung cấp dinh dưỡng qua tube Levine: Sau khi mổ, người bệnh cần được cho ăn qua tube Levine để đảm bảo đủ dưỡng chất. Chế độ ăn cần chia nhỏ thành nhiều bữa và nên dùng dạng nhỏ giọt nếu người bệnh trong tình trạng nghiêm trọng hoặc hôn mê. Nếu người bệnh sống đời sống thực vật hoặc không thể tiếp xúc, cần đặc biệt cẩn thận để tránh sặc, và tuyệt đối không cho ăn qua miệng. 
  • Cung cấp dinh dưỡng qua ống thông dạ dày: Trong trường hợp người bệnh chưa mổ, cung cấp dinh dưỡng qua miệng nếu họ tỉnh táo, hoặc qua ống thông dạ dày nếu tri giác bị suy giảm. 

Vệ sinh cá nhân và chăm sóc sức khỏe cho người bệnh chấn thương sọ não

  • Giảm thiểu suy giảm vệ sinh: Điều dưỡng cần vệ sinh răng miệng cho người bệnh mỗi 2 giờ/lần và chăm sóc cơ thể hàng ngày. Đặc biệt chú ý chăm sóc mắt để ngăn ngừa loét giác mạc, và nếu người bệnh hôn mê, cần che mắt để tránh khô giác mạc, đồng thời nhỏ mắt thường xuyên. 
  • Duy trì chức năng ruột: Giúp người bệnh duy trì chức năng ruột và bài tiết đều đặn. Tắm rửa hàng ngày và quan sát da để phát hiện sớm các vấn đề về da. 

Rối loạn tâm thần và thay đổi nhân cách

  • Đánh giá tình trạng tâm lý: Điều dưỡng cần theo dõi và ghi chú mức độ rối loạn tâm thần của người bệnh. Đồng thời, giúp người bệnh tái định hướng về thời gian, nơi chốn và con người xung quanh. Giải thích rõ ràng những hành động và lý do thực hiện, trả lời câu hỏi của người bệnh một cách đơn giản và trung thực. 
  • Tôn trọng quyền riêng tư và sự tự chủ của người bệnh: Cần tôn trọng quyền riêng tư của người bệnh, đồng thời khuyến khích sự độc lập và tự chủ trong quá trình chăm sóc. 

Giảm lo lắng và hỗ trợ tinh thần

  • Hỗ trợ tinh thần cho người bệnh: Điều dưỡng cần hỗ trợ người bệnh tái lập các chức năng sinh lý và tâm lý trong phạm vi cho phép. Khuyến khích gia đình tham gia vào quá trình chăm sóc để tạo ra môi trường hỗ trợ tốt nhất. 

Giảm giao tiếp bằng lời nói

  • Đánh giá khả năng giao tiếp: Điều dưỡng cần đánh giá khả năng giao tiếp và nhận thức của người bệnh. Sử dụng các dụng cụ trao đổi như bút, hình ảnh, cử chỉ hoặc âm thanh để giao tiếp hiệu quả với người bệnh khi cần thiết.

Lượng giá tình trạng người bệnh chấn thương sọ não

  • Đường thở và kiểu thở: Đảm bảo đường thở thông suốt, người bệnh thở hiệu quả. 
  • Tình trạng tưới máu: Sự lưu thông máu đến não và tủy sống được duy trì ổn định, hiệu quả. 
  • Biến chứng: Hạn chế tối đa các biến chứng liên quan đến tổn thương. 
  • Chức năng vận động: Người bệnh có khả năng vận động tốt và có thể tự chăm sóc bản thân một cách độc lập. 
  • Tâm lý: Tinh thần người bệnh ổn định, cảm thấy thoải mái và yên tâm trong quá trình hồi phục.

Chăm sóc người chấn thương sọ não tại nhà – Giải pháp tận tâm từ Kimcare

Người bệnh sau chấn thương sọ não thường gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt, giao tiếp và phục hồi vận động. Tại Kimcare, chúng tôi cung cấp dịch vụ chăm sóc tại nhà chuyên biệt dành cho bệnh nhân chấn thương sọ não, với đội ngũ điều dưỡngchăm sóc viên được đào tạo chuyên sâu, giàu kinh nghiệm.

Dịch vụ tập trung hỗ trợ người bệnh trong các hoạt động sinh hoạt hằng ngày như ăn uống, vệ sinh cá nhân, thay băng vết thương, phòng ngừa loét tỳ đè và hỗ trợ tập luyện phục hồi chức năng. Chúng tôi phối hợp chặt chẽ với bác sĩ điều trị để theo dõi sát tình trạng sức khỏe, giúp người bệnh có cơ hội phục hồi tốt hơn ngay trong không gian quen thuộc tại nhà.

Dịch vụ chăm sóc của Kimcare linh hoạt theo giờ, theo ngày hoặc 24/7 – phù hợp cho cả giai đoạn cấp tính lẫn chăm sóc dài hạn sau xuất viện.

Liên hệ ngay với Kimcare – Chăm sóc người chấn thương sọ não tại nhà

Nếu bạn đang cần một giải pháp chăm sóc toàn diện, an toàn và tiết kiệm thời gian cho người thân bị chấn thương sọ não, hãy để Kimcare đồng hành cùng bạn. Chúng tôi cam kết mang đến sự an tâm và hỗ trợ tận tình trong suốt quá trình phục hồi.

🌐 Website: https://kimcare.vn
📞 Hotline tư vấn 24/7: 0868 502 602

Kimcare – Chăm sóc chuyên nghiệp, nâng niu từng khoảnh khắc phục hồi của người thân bạn.

 

 

Đánh giá nào

Bài viết cùng chủ đề:

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
.
.